tabs

Tổng quan

Đầu dò (Detector):
Tinh thể Berili Oxit (Beryllium Oxide – BeO) (Z_eff = 7,11)

Thiết bị:
Thiết bị tích hợp chức năng đọc và xóa (Reader & Eraser) trong cùng một máy

Loại bức xạ đo được:
Photon (tia Gamma và tia X), Beta

Dải đo liều:
0,05 mSv – 10,0 Sv

Đại lượng liều tương đương đo được:

  • Hp(10): Liều tương đương cá nhân tại độ sâu 10 mm (toàn thân)
  • Hp(0,07): Liều tương đương cá nhân tại độ sâu 0,07 mm (da)
  • H(10):* Liều tương đương môi trường tại độ sâu 10 mm

Dải năng lượng:
16 keV – 6,7 MeV

Cấu trúc đầu dò:
Có thể tái sử dụng

Thời gian đọc:

  • ≤ 2 giây (đối với liều thấp)
  • ≤ 20 giây (đối với liều cao)

Nhiệt độ làm việc:
-10°C đến +40°C

Nguồn cấp:
Cổng USB-B

Cấp bảo vệ:
IP41

Khối lượng:
19,1 kg

Kích thước (R × S × C):
205 × 640 × 255 mm (Rộng × Sâu × Cao)

Thông số kỹ thuật
zalo zalo messager