LIỀU KẾ NEUTRON
Đầu dò (Detector):
Đầu dò vết hạt nhân trạng thái rắn CR-39 (Solid-State Nuclear Track Detector – SSNTD)
Bộ lọc (Filter):
- Neutron nhiệt (Thermal Neutrons): Boron Nitride (BN)
- Neutron nhanh (Fast Neutrons): Polyetylen mật độ cao (High-Density Polyethylene – HDPE)
Kích thước:
8,5 mm × 19,0 mm
Kiểu sử dụng:
Dùng một lần
THIẾT BỊ ĐỌC (READER)
Focus: Tự động
Vùng chụp ảnh: 1,0 mm × 0,75 mm
Đọc mã nhận dạng (ID): Tự động
Thời gian đọc: 3 phút/liều kế
Phân tích: Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI)
Sức chứa liều kế: 32 liều kế/băng chứa (magazine)
Nhiệt độ làm việc: +10°C đến +40°C
Nguồn cấp điện: 200–240 V AC, 50–60 Hz
Camera: Camera CCD
Ống kính: Quang học
Độ phân giải: 0,7 µm/pixel
DẢI ĐO (Theo tiêu chuẩn ISO 21909)
Dải năng lượng: Từ neutron nhiệt đến 14,8 MeV
Dải đo liều:
- Neutron nhanh: 0,1 mSv – 20,0 mSv
- Neutron nhiệt: 0,1 mSv – 2,0 mSv
Góc tới: 0° đến ±60°
HỆ THỐNG ĂN MÒN HÓA HỌC (ETCHING SYSTEM)
Dung dịch ăn mòn: Kali hydroxit (Potassium Hydroxide – KOH)
Nhiệt độ: 90°C
Thời gian ăn mòn: 3 giờ