LIỀU KẾ RADON
Đầu dò (Detector): Đầu dò vết hạt nhân trạng thái rắn CR-39 (Solid-State Nuclear Track Detector – SSNTD)
Kích thước: 25 mm × 25 mm
Kiểu sử dụng: Dùng một lần
THIẾT BỊ ĐỌC (READER)
Lấy nét: Tự động
Vùng chụp ảnh: 1,0 mm × 0,75 mm
Đọc mã nhận dạng (ID): Tự động
Thời gian đọc: 3 phút/liều kế
Phân tích: Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI)
Sức chứa liều kế: 9 liều kế/băng chứa (magazine)
Nhiệt độ làm việc: +10°C đến +40°C
Nguồn cấp điện: 200–240 V AC, 50–60 Hz
Camera: Camera CCD
Ống kính: Quang học
Độ phân giải: 0,7 µm/pixel
DẢI ĐO
Dải đo hoạt độ radon tích lũy: 50 – 2500 kBq·h/m³
HỆ THỐNG ĂN MÒN HÓA HỌC (ETCHING SYSTEM)
Dung dịch ăn mòn: Kali hydroxit (Potassium Hydroxide – KOH)
Nhiệt độ: 90°C
Thời gian ăn mòn: 3 giờ